e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 33 士 sĩ [9, 12] U+58F9
22777.gif
Show stroke order nhất
 yī,  yì
♦(Danh) Một dạng của chữ nhất , chữ nhất kép.


1. [專壹] chuyên nhất