e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 32 土 thổ [9, 12] U+5821
22561.gif
Show stroke order bảo
 bǎo,  bǔ,  pù
♦(Danh) § Xem bảo chướng .


1. [堡障] bảo chướng 2. [炮堡] pháo bảo 3. [聖彼得堡] thánh bỉ đắc bảo