e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 30 口 khẩu [13, 16] U+5669
22121.gif
Show stroke order ngạc
 è
♦(Hình) Kinh khủng, đáng sợ. ◎Như: ngạc mộng ác mộng, chiêm bao thấy sự không lành, ngạc háo tin xấu, tin buồn, hung tín.
♦(Hình) Nghiêm túc. ◎Như: ngạc ngạc nghiêm túc, chính trực.


1. [噩夢] ngạc mộng