e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 30 口 khẩu [9, 12] U+5589
21897.gif
Show stroke order hầu
 hóu
♦(Danh) Cuống họng. § Cũng gọi là hầu đầu . ◎Như: yết hầu cổ họng, hầu lung : (1) Tục chỉ yết hầu. (2) Tỉ dụ nơi hiểm yếu.


1. [扼喉] ách hầu 2. [白喉] bạch hầu 3. [露喉] lộ hầu 4. [咽喉] yết hầu