e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 30 口 khẩu [2, 5] U+53E6
21478.gif
Show stroke order lánh
 lìng
♦(Phó) Riêng, khác. ◎Như: lánh phong gói riêng, lánh hữu nhậm vụ có nhiệm vụ khác.


1. [孤另] cô lánh