e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 18 刀 đao [7, 9] U+5243
Show stroke order thế
 tì
♦(Động) Cắt, cạo. § Thường dùng cho râu, tóc. ◎Như: thế phát cắt tóc đi tu.


1. [剃度] thế độ