e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 9 人 nhân [8, 10] U+5014
Show stroke order quật
 jué,  juè
♦(Hình) Cứng cỏi, ương ngạnh, cố chấp. ◎Như: quật cường cứng cỏi ương ngạnh.
♦(Hình) To gan, lớn mật.


1. [倔強] quật cường 2. [倔起] quật khởi