e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 9 人 nhân [7, 9] U+4FD0
20432.gif
Show stroke order lị
 lì
♦(Hình) Nhanh nhẹn, sáng suốt. ◎Như: linh lị lanh lợi.


1. [俐落] lị lạc 2. [伶俐] linh lị